foreign terrorist organization

Định nghĩa

Danh từ: Tổ chức khủng bố nước ngoài.

  • Định nghĩa chính: Một tổ chức khủng bố được chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền của một quốc gia (thường Hoa Kỳ) chỉ định "nước ngoài", tức là trụ sở, hoạt động hoặc nguồn gốc từ bên ngoài lãnh thổ quốc gia đó. Các tổ chức này sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực (khủng bố) như một khí để đạt được các mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ.

  • Ý nghĩa pháp : Việc chỉ định một tổ chức "foreign terrorist organization" thường đi kèm với các biện pháp trừng phạt pháp , như phong tỏa tài sản, cấm công dân hỗ trợ hoặc tham gia, truy tố hình sự.

dụ sử dụng
  • (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã chỉ định nhóm này một tổ chức khủng bố nước ngoài.)
  • (Các thành viên của tổ chức khủng bố nước ngoài đó bị cấm nhập cảnh vào quốc gia này.)
  • (Cung cấp hỗ trợ vật chất cho một tổ chức khủng bố nước ngoài một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be designated as a foreign terrorist organization": được chỉ định tổ chức khủng bố nước ngoài.

    • The group was officially designated as a foreign terrorist organization by the United Nations. (Nhóm này đã chính thức được Liên Hợp Quốc chỉ định tổ chức khủng bố nước ngoài.)
  • "to list a group as a foreign terrorist organization": đưa một nhóm vào danh sách tổ chức khủng bố nước ngoài.

    • The government listed the militant faction as a foreign terrorist organization. (Chính phủ đã đưa phe chiến binh đó vào danh sách tổ chức khủng bố nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrorist organization (n): tổ chức khủng bố (không phân biệt trong hay ngoài nước).

    • The UN maintains a list of terrorist organizations worldwide. (Liên Hợp Quốc duy trì một danh sách các tổ chức khủng bố trên toàn thế giới.)
  • Foreign terrorist fighter (n): chiến binh khủng bố nước ngoài (cá nhân tham gia khủng bố từ nước ngoài).

    • Many foreign terrorist fighters have returned to their home countries. (Nhiều chiến binh khủng bố nước ngoài đã trở về nước của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Designated terrorist group: nhóm khủng bố được chỉ định.
  • Proscribed terrorist organization: tổ chức khủng bố bị cấm (thường dùng trong bối cảnh pháp của Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Designate as: chỉ định .

    • The government designated the group as a foreign terrorist organization. (Chính phủ đã chỉ định nhóm này tổ chức khủng bố nước ngoài.)
  • List as: liệt kê .

    • The EU listed the organization as a foreign terrorist organization. (EU đã liệt kê tổ chức này tổ chức khủng bố nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • "To be on the list": nằm trong danh sách (ám chỉ danh sách tổ chức khủng bố nước ngoài).
      • The group is on the list of foreign terrorist organizations. (Nhóm này nằm trong danh sách các tổ chức khủng bố nước ngoài.)